The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trường dữ liệu tiếng Anh là gì?

trường dữ liệu tiếng Anh là data field /ˈdeɪtə fiːld/. Lĩnh vực dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, chứa một loại thông tin cụ thể.

Hình minh hoạ "trường dữ liệu" tiếng Anh là "data field"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

data field

Danh từ
/ˈdeɪtə fiːld/

Ví dụ câu với trường dữ liệu / data field

  1. 1

    Trong bảng, trường dữ liệu này lưu trữ tên khách hàng.

    This data field stores the customer's name.

  2. 2

    Bạn cần điền vào trường dữ liệu này để hoàn tất biểu mẫu.

    You need to fill out this data field to complete the form.

Ghi chú dùng từ trường dữ liệu

Trường dữ liệu là phần tử trong cơ sở dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như bảng (table), bản ghi (record), và cơ sở dữ liệu (database).

Video minh hoạ trường dữ liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trường dữ liệu

Câu hỏi thường gặp về "trường dữ liệu"

Trường dữ liệu tiếng Anh là gì?

Trường dữ liệu tiếng Anh là "data field" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, chứa một loại thông tin cụ thể.

"data field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"data field" nghĩa tiếng Việt là "trường dữ liệu". Trường dữ liệu là phần tử trong cơ sở dữ liệu, liên quan đến các thuật ngữ như bảng (table), bản ghi (record), và cơ sở dữ liệu (database).

Phát âm "data field" như thế nào?

"data field" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "data field"?

This data field stores the customer's name. — Trong bảng, trường dữ liệu này lưu trữ tên khách hàng.