Tiếng Việt
Quý trọng tiếng Anh là gì?
quý trọng tiếng Anh là treasure /ˈtrɛʒər/. Sự trân quý hoặc coi trọng một vật hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treasure
Ví dụ câu với quý trọng / treasure
- 1
Tôi luôn quý trọng gia đình của mình.
I always treasure my family.
- 2
Anh ấy coi trọng những người bạn trung thành.
He treasures loyal friends.
Ghi chú dùng từ quý trọng
Quý trọng thể hiện sự coi trọng hoặc trân quý. Các từ liên quan: cherish (trân trọng), value (đánh giá cao), esteem (kính trọng).
Video minh hoạ quý trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý trọng
Câu hỏi thường gặp về "quý trọng"
Quý trọng tiếng Anh là gì?
Quý trọng tiếng Anh là "treasure" (danh từ), nghĩa là: Sự trân quý hoặc coi trọng một vật hoặc người nào đó.
"treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treasure" nghĩa tiếng Việt là "quý trọng". Quý trọng thể hiện sự coi trọng hoặc trân quý.
Phát âm "treasure" như thế nào?
"treasure" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treasure"?
I always treasure my family. — Tôi luôn quý trọng gia đình của mình.