Tiếng Việt
Truyền tai nhau tiếng Anh là gì?
Truyền tai nhau tiếng Anh là Pass by word of mouth /pɑːs baɪ wɜːd əv maʊθ/. Truyền miệng từ người này sang người khác, không qua trung gian chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pass by word of mouth
Ví dụ câu với Truyền tai nhau / Pass by word of mouth
- 1
Thông tin đó đã truyền tai nhau trong cộng đồng.
That information was passed by word of mouth within the community.
- 2
Chúng tôi nghe nói về sự kiện này qua truyền tai nhau.
We heard about the event through word of mouth.
Ghi chú dùng từ Truyền tai nhau
Truyền tai nhau là cách truyền đạt thông tin không chính thức, thường qua lời kể. Các từ liên quan: 'gossip' (đồn đại), 'rumor' (tin đồn), 'hearsay' (nghe đồn).
Video minh hoạ Truyền tai nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền tai nhau
Câu hỏi thường gặp về "Truyền tai nhau"
Truyền tai nhau tiếng Anh là gì?
Truyền tai nhau tiếng Anh là "Pass by word of mouth" (động từ), nghĩa là: Truyền miệng từ người này sang người khác, không qua trung gian chính thức.
"Pass by word of mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pass by word of mouth" nghĩa tiếng Việt là "Truyền tai nhau". Truyền tai nhau là cách truyền đạt thông tin không chính thức, thường qua lời kể.
Phát âm "Pass by word of mouth" như thế nào?
"Pass by word of mouth" có phiên âm IPA /pɑːs baɪ wɜːd əv maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pass by word of mouth"?
That information was passed by word of mouth within the community. — Thông tin đó đã truyền tai nhau trong cộng đồng.