Tiếng Việt
Truyền tờ khai tiếng Anh là gì?
truyền tờ khai tiếng Anh là transmit the declaration /trænzˈmɪt ðə ˌdɛkləˈreɪʃən/. Gửi hoặc chuyển khai báo, thường là qua hệ thống điện tử hoặc bằng văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transmit the declaration
Ví dụ câu với truyền tờ khai / transmit the declaration
- 1
Chúng tôi sẽ truyền tờ khai hải quan qua hệ thống điện tử.
We will transmit the customs declaration electronically.
- 2
Bạn cần truyền tờ khai thuế trước ngày hạn chót.
You need to transmit the tax declaration before the deadline.
Ghi chú dùng từ truyền tờ khai
Truyền tờ khai liên quan đến việc gửi các khai báo chính thức như thuế hoặc hải quan qua hệ thống. Các từ liên quan gồm có: gửi (send), chuyển (transfer), khai báo (declaration).
Video minh hoạ truyền tờ khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền tờ khai
Câu hỏi thường gặp về "truyền tờ khai"
Truyền tờ khai tiếng Anh là gì?
Truyền tờ khai tiếng Anh là "transmit the declaration" (động từ), nghĩa là: Gửi hoặc chuyển khai báo, thường là qua hệ thống điện tử hoặc bằng văn bản.
"transmit the declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transmit the declaration" nghĩa tiếng Việt là "truyền tờ khai". Truyền tờ khai liên quan đến việc gửi các khai báo chính thức như thuế hoặc hải quan qua hệ thống.
Phát âm "transmit the declaration" như thế nào?
"transmit the declaration" có phiên âm IPA /trænzˈmɪt ðə ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transmit the declaration"?
We will transmit the customs declaration electronically. — Chúng tôi sẽ truyền tờ khai hải quan qua hệ thống điện tử.