The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ rất sớm tiếng Anh là gì?

từ rất sớm tiếng Anh là from a very early age /frʌm ə ˈvɛri ˈɜːrli eɪdʒ/. Diễn đạt việc bắt đầu làm hoặc xảy ra từ khi còn rất nhỏ hoặc rất sớm trong cuộc đời.

Hình minh hoạ "từ rất sớm" tiếng Anh là "from a very early age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

from a very early age

Cụm từ
/frʌm ə ˈvɛri ˈɜːrli eɪdʒ/

Ví dụ câu với từ rất sớm / from a very early age

  1. 1

    Cô ấy đã học piano từ rất sớm trong cuộc đời của mình.

    She started learning piano from a very early age.

  2. 2

    Anh ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc từ rất sớm.

    He showed musical talent from a very early age.

Ghi chú dùng từ từ rất sớm

Từ này dùng để nhấn mạnh việc bắt đầu sớm trong cuộc đời. Các từ liên quan: 'early childhood' (thời thơ ấu), 'youth' (thanh niên), 'precocious' (trẻ hơn tuổi nhưng thể hiện năng khiếu rõ rệt).

Video minh hoạ từ rất sớm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ rất sớm

Câu hỏi thường gặp về "từ rất sớm"

Từ rất sớm tiếng Anh là gì?

Từ rất sớm tiếng Anh là "from a very early age" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt việc bắt đầu làm hoặc xảy ra từ khi còn rất nhỏ hoặc rất sớm trong cuộc đời.

"from a very early age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"from a very early age" nghĩa tiếng Việt là "từ rất sớm". Từ này dùng để nhấn mạnh việc bắt đầu sớm trong cuộc đời.

Phát âm "from a very early age" như thế nào?

"from a very early age" có phiên âm IPA /frʌm ə ˈvɛri ˈɜːrli eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "from a very early age"?

She started learning piano from a very early age. — Cô ấy đã học piano từ rất sớm trong cuộc đời của mình.