The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự tìm thấy niềm vui tiếng Anh là gì?

Tự tìm thấy niềm vui tiếng Anh là Find joy for oneself /faɪnd ʤɔɪ fɔː wʌnˈsɛlf/. Tìm thấy niềm vui trong chính bản thân hoặc cuộc sống của mình mà không dựa vào người khác.

Hình minh hoạ "Tự tìm thấy niềm vui" tiếng Anh là "Find joy for oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Find joy for oneself

Động từ
/faɪnd ʤɔɪ fɔː wʌnˈsɛlf/

Ví dụ câu với Tự tìm thấy niềm vui / Find joy for oneself

  1. 1

    She learned to find joy for herself despite life's challenges.

    Cô ấy đã học cách tự tìm thấy niềm vui bất chấp những thử thách của cuộc sống.

  2. 2

    Finding joy for oneself is essential for mental well-being.

    Tự tìm thấy niềm vui là điều cần thiết cho sức khỏe tâm thần.

Ghi chú dùng từ Tự tìm thấy niềm vui

Diễn đạt việc tự mình tìm thấy niềm vui, không phụ thuộc vào người khác. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), fulfillment (hài lòng), self-discovery (tự khám phá bản thân).

Video minh hoạ Tự tìm thấy niềm vui

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự tìm thấy niềm vui

Câu hỏi thường gặp về "Tự tìm thấy niềm vui"

Tự tìm thấy niềm vui tiếng Anh là gì?

Tự tìm thấy niềm vui tiếng Anh là "Find joy for oneself" (động từ), nghĩa là: Tìm thấy niềm vui trong chính bản thân hoặc cuộc sống của mình mà không dựa vào người khác.

"Find joy for oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Find joy for oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự tìm thấy niềm vui". Diễn đạt việc tự mình tìm thấy niềm vui, không phụ thuộc vào người khác.

Phát âm "Find joy for oneself" như thế nào?

"Find joy for oneself" có phiên âm IPA /faɪnd ʤɔɪ fɔː wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Find joy for oneself"?

Cô ấy đã học cách tự tìm thấy niềm vui bất chấp những thử thách của cuộc sống. — She learned to find joy for herself despite life's challenges.