The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi sưởi ấm tiếng Anh là gì?

túi sưởi ấm tiếng Anh là Heating pad /ˈhiːtɪŋ pæd/. Miếng đệm dùng để giữ ấm cho cơ thể, thường dùng để giảm đau hoặc làm ấm các vùng bị lạnh.

Hình minh hoạ "túi sưởi ấm" tiếng Anh là "Heating pad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heating pad

Danh từ
/ˈhiːtɪŋ pæd/

Ví dụ câu với túi sưởi ấm / Heating pad

  1. 1

    Tôi dùng túi sưởi ấm để giảm đau lưng.

    I use a heating pad to relieve my back pain.

  2. 2

    Túi sưởi ấm giúp tôi cảm thấy ấm hơn trong mùa đông.

    The heating pad helps me feel warmer during winter.

Ghi chú dùng từ túi sưởi ấm

Túi sưởi ấm là thiết bị dùng để giữ nhiệt cho cơ thể, thường dùng trong chăm sóc sức khỏe hoặc giữ ấm. Các từ liên quan: 'heating', 'warm', 'thermal'.

Video minh hoạ túi sưởi ấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi sưởi ấm

Câu hỏi thường gặp về "túi sưởi ấm"

Túi sưởi ấm tiếng Anh là gì?

Túi sưởi ấm tiếng Anh là "Heating pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để giữ ấm cho cơ thể, thường dùng để giảm đau hoặc làm ấm các vùng bị lạnh.

"Heating pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heating pad" nghĩa tiếng Việt là "túi sưởi ấm". Túi sưởi ấm là thiết bị dùng để giữ nhiệt cho cơ thể, thường dùng trong chăm sóc sức khỏe hoặc giữ ấm.

Phát âm "Heating pad" như thế nào?

"Heating pad" có phiên âm IPA /ˈhiːtɪŋ pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heating pad"?

I use a heating pad to relieve my back pain. — Tôi dùng túi sưởi ấm để giảm đau lưng.