Tiếng Việt
Giám sát chặt chẽ tiếng Anh là gì?
giám sát chặt chẽ tiếng Anh là closely monitor /ˈkloʊsli ˈmɒnɪtər/. Theo dõi sát sao, không bỏ sót chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closely monitor
Ví dụ câu với giám sát chặt chẽ / closely monitor
- 1
Chúng tôi cần giám sát chặt chẽ quá trình thi công để đảm bảo chất lượng.
We need to closely monitor the construction process to ensure quality.
- 2
Các nhà quản lý theo dõi chặt chẽ các hoạt động của nhân viên để đảm bảo hiệu quả.
Managers closely monitor employee activities to ensure efficiency.
Ghi chú dùng từ giám sát chặt chẽ
Giám sát chặt chẽ là việc theo dõi sát sao một quá trình hoặc hoạt động để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng quy trình. Các từ liên quan: supervision (giám sát), oversight (quản lý), surveillance (giám sát, theo dõi).
Video minh hoạ giám sát chặt chẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp về "giám sát chặt chẽ"
Giám sát chặt chẽ tiếng Anh là gì?
Giám sát chặt chẽ tiếng Anh là "closely monitor" (cụm từ), nghĩa là: Theo dõi sát sao, không bỏ sót chi tiết.
"closely monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closely monitor" nghĩa tiếng Việt là "giám sát chặt chẽ". Giám sát chặt chẽ là việc theo dõi sát sao một quá trình hoặc hoạt động để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng quy trình.
Phát âm "closely monitor" như thế nào?
"closely monitor" có phiên âm IPA /ˈkloʊsli ˈmɒnɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closely monitor"?
We need to closely monitor the construction process to ensure quality. — Chúng tôi cần giám sát chặt chẽ quá trình thi công để đảm bảo chất lượng.