Tiếng Việt
Tuổi nổi loạn tiếng Anh là gì?
tuổi nổi loạn tiếng Anh là rebellious age /rɪˈbeliəs eɪdʒ/. Giai đoạn tuổi teen thường nổi loạn, không nghe lời người lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebellious age
Ví dụ câu với tuổi nổi loạn / rebellious age
- 1
Trong tuổi nổi loạn, nhiều bạn trẻ thường thử thách giới hạn của bản thân.
During rebellious age, many teenagers test their limits.
- 2
Tuổi nổi loạn thường đi kèm với sự tìm kiếm bản sắc riêng.
Rebellious age often involves searching for one's own identity.
Ghi chú dùng từ tuổi nổi loạn
Tuổi nổi loạn là giai đoạn của tuổi teen thường có xu hướng phản kháng. Các từ liên quan: 'teenager' (thiếu niên), 'adolescence' (thời niên thiếu), 'rebellion' (sự nổi loạn).
Video minh hoạ tuổi nổi loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi nổi loạn
Câu hỏi thường gặp về "tuổi nổi loạn"
Tuổi nổi loạn tiếng Anh là gì?
Tuổi nổi loạn tiếng Anh là "rebellious age" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn tuổi teen thường nổi loạn, không nghe lời người lớn.
"rebellious age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebellious age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi nổi loạn". Tuổi nổi loạn là giai đoạn của tuổi teen thường có xu hướng phản kháng.
Phát âm "rebellious age" như thế nào?
"rebellious age" có phiên âm IPA /rɪˈbeliəs eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebellious age"?
During rebellious age, many teenagers test their limits. — Trong tuổi nổi loạn, nhiều bạn trẻ thường thử thách giới hạn của bản thân.