The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tương lai rộng mở tiếng Anh là gì?

Tương lai rộng mở tiếng Anh là Bright future /braɪt ˈfjuːtʃər/. Tương lai có nhiều triển vọng và cơ hội phát triển.

Hình minh hoạ "Tương lai rộng mở" tiếng Anh là "Bright future"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bright future

Danh từ
/braɪt ˈfjuːtʃər/

Ví dụ câu với Tương lai rộng mở / Bright future

  1. 1

    Cô ấy tin rằng với nỗ lực, cô sẽ có một tương lai rộng mở.

    She believes that with effort, she will have a bright future.

  2. 2

    Các sinh viên hy vọng về một tương lai rộng mở sau khi tốt nghiệp.

    The students hope for a bright future after graduation.

Ghi chú dùng từ Tương lai rộng mở

Tương lai rộng mở thể hiện một tương lai đầy hứa hẹn và khả năng thành công. Các từ liên quan: 'tiềm năng' (potential), 'cơ hội' (opportunity), 'phát triển' (development).

Video minh hoạ Tương lai rộng mở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tương lai rộng mở

Câu hỏi thường gặp về "Tương lai rộng mở"

Tương lai rộng mở tiếng Anh là gì?

Tương lai rộng mở tiếng Anh là "Bright future" (danh từ), nghĩa là: Tương lai có nhiều triển vọng và cơ hội phát triển.

"Bright future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bright future" nghĩa tiếng Việt là "Tương lai rộng mở". Tương lai rộng mở thể hiện một tương lai đầy hứa hẹn và khả năng thành công.

Phát âm "Bright future" như thế nào?

"Bright future" có phiên âm IPA /braɪt ˈfjuːtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bright future"?

She believes that with effort, she will have a bright future. — Cô ấy tin rằng với nỗ lực, cô sẽ có một tương lai rộng mở.