The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tường trình tiếng Anh là gì?

tường trình tiếng Anh là make a written report /meɪk ə ˈrɪtn rɪˈpɔːt/. Viết báo cáo hoặc trình bày sự việc bằng văn bản.

Hình minh hoạ "tường trình" tiếng Anh là "make a written report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a written report

Động từ
/meɪk ə ˈrɪtn rɪˈpɔːt/

Ví dụ câu với tường trình / make a written report

  1. 1

    Cô ấy đã tường trình về vụ việc cho ban giám đốc.

    She made a written report about the incident to the management.

  2. 2

    Họ yêu cầu nhân viên tường trình chi tiết về dự án.

    They asked the employees to make a detailed written report on the project.

Ghi chú dùng từ tường trình

Tường trình là hành động viết lại sự việc hoặc báo cáo. Các từ liên quan gồm 'report' (báo cáo), 'document' (tài liệu), 'reporting' (việc báo cáo).

Video minh hoạ tường trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tường trình

Câu hỏi thường gặp về "tường trình"

Tường trình tiếng Anh là gì?

Tường trình tiếng Anh là "make a written report" (động từ), nghĩa là: Viết báo cáo hoặc trình bày sự việc bằng văn bản.

"make a written report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a written report" nghĩa tiếng Việt là "tường trình". Tường trình là hành động viết lại sự việc hoặc báo cáo.

Phát âm "make a written report" như thế nào?

"make a written report" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈrɪtn rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a written report"?

She made a written report about the incident to the management. — Cô ấy đã tường trình về vụ việc cho ban giám đốc.