The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyết liên tử tiếng Anh là gì?

tuyết liên tử tiếng Anh là snow lotus seed /snəʊ ˈloʊtəs siːd/. Hạt của cây tuyết liên, thường dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực Trung Quốc.

Hình minh hoạ "tuyết liên tử" tiếng Anh là "snow lotus seed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snow lotus seed

Danh từ
/snəʊ ˈloʊtəs siːd/

Ví dụ câu với tuyết liên tử / snow lotus seed

  1. 1

    Tuyết liên tử thường được sử dụng để làm thuốc bổ.

    Snow lotus seed is often used as a health supplement.

  2. 2

    Bạn có thể thêm tuyết liên tử vào cháo để tăng hương vị.

    You can add snow lotus seed to porridge to enhance the flavor.

Ghi chú dùng từ tuyết liên tử

Tuyết liên tử là hạt của cây tuyết liên, liên quan đến các loại thảo dược như cây tuyết liên, nhân sâm, và các loại thảo dược khác trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Video minh hoạ tuyết liên tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuyết liên tử

Câu hỏi thường gặp về "tuyết liên tử"

Tuyết liên tử tiếng Anh là gì?

Tuyết liên tử tiếng Anh là "snow lotus seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây tuyết liên, thường dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực Trung Quốc.

"snow lotus seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snow lotus seed" nghĩa tiếng Việt là "tuyết liên tử". Tuyết liên tử là hạt của cây tuyết liên, liên quan đến các loại thảo dược như cây tuyết liên, nhân sâm, và các loại thảo dược khác trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Phát âm "snow lotus seed" như thế nào?

"snow lotus seed" có phiên âm IPA /snəʊ ˈloʊtəs siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snow lotus seed"?

Snow lotus seed is often used as a health supplement. — Tuyết liên tử thường được sử dụng để làm thuốc bổ.