Tiếng Việt
Tỷ giá trung tâm tiếng Anh là gì?
Tỷ giá trung tâm tiếng Anh là Central exchange rate /ˈsɛntrəl ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Tỷ giá trung tâm là tỷ giá chính thức do ngân hàng trung ương công bố để làm chuẩn cho các giao dịch ngoại tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central exchange rate
Ví dụ câu với Tỷ giá trung tâm / Central exchange rate
- 1
Ngân hàng đã điều chỉnh tỷ giá trung tâm để ổn định thị trường ngoại hối.
The bank adjusted the central exchange rate to stabilize the foreign exchange market.
- 2
Tỷ giá trung tâm ảnh hưởng đến tỷ giá giao dịch của các ngân hàng thương mại.
The central exchange rate affects the trading rates of commercial banks.
Ghi chú dùng từ Tỷ giá trung tâm
Tỷ giá trung tâm là chỉ số quan trọng trong ngoại hối, liên quan đến các thuật ngữ như tỷ giá hối đoái (exchange rate), tỷ giá liên ngân hàng (interbank rate), và tỷ giá chính thức (official rate).
Video minh hoạ Tỷ giá trung tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ giá trung tâm
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ giá trung tâm"
Tỷ giá trung tâm tiếng Anh là gì?
Tỷ giá trung tâm tiếng Anh là "Central exchange rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ giá trung tâm là tỷ giá chính thức do ngân hàng trung ương công bố để làm chuẩn cho các giao dịch ngoại tệ.
"Central exchange rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central exchange rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ giá trung tâm". Tỷ giá trung tâm là chỉ số quan trọng trong ngoại hối, liên quan đến các thuật ngữ như tỷ giá hối đoái (exchange rate), tỷ giá liên ngân hàng (interbank rate), và tỷ giá chính thức (official rate).
Phát âm "Central exchange rate" như thế nào?
"Central exchange rate" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central exchange rate"?
The bank adjusted the central exchange rate to stabilize the foreign exchange market. — Ngân hàng đã điều chỉnh tỷ giá trung tâm để ổn định thị trường ngoại hối.