Tiếng Việt
Tỷ giá USD tiếng Anh là gì?
Tỷ giá USD tiếng Anh là USD rate /ˌjuːɛsˈdiː reɪt/. Tỷ lệ quy đổi của đô la Mỹ so với các đồng tiền khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
USD rate
Ví dụ câu với Tỷ giá USD / USD rate
- 1
Tỷ giá USD hôm nay tăng lên do các yếu tố kinh tế toàn cầu.
The USD rate increased today due to global economic factors.
- 2
Người nhập khẩu cần theo dõi tỷ giá USD để tính toán chi phí.
Importers need to monitor the USD rate to calculate costs.
Ghi chú dùng từ Tỷ giá USD
Tỷ giá là tỷ lệ quy đổi giữa các đồng tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'Exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'Currency' (đồng tiền), 'Forex' (thị trường ngoại hối).
Video minh hoạ Tỷ giá USD
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ giá USD
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ giá USD"
Tỷ giá USD tiếng Anh là gì?
Tỷ giá USD tiếng Anh là "USD rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ quy đổi của đô la Mỹ so với các đồng tiền khác.
"USD rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"USD rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ giá USD". Tỷ giá là tỷ lệ quy đổi giữa các đồng tiền.
Phát âm "USD rate" như thế nào?
"USD rate" có phiên âm IPA /ˌjuːɛsˈdiː reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "USD rate"?
The USD rate increased today due to global economic factors. — Tỷ giá USD hôm nay tăng lên do các yếu tố kinh tế toàn cầu.