Tiếng Việt
Tỷ giá ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Tỷ giá ngoại tệ tiếng Anh là Foreign exchange rate /ˈfɔːrɪn ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Giá trị của một đồng tiền nước ngoài so với đồng tiền của quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign exchange rate
Ví dụ câu với Tỷ giá ngoại tệ / Foreign exchange rate
- 1
Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày do thị trường biến động.
The foreign exchange rate fluctuates daily due to market changes.
- 2
Người nhập khẩu cần theo dõi tỷ giá ngoại tệ để tính toán chi phí mua hàng.
Importers need to monitor the foreign exchange rate to calculate purchase costs.
Ghi chú dùng từ Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ thể hiện giá trị của đồng tiền nước ngoài so với đồng tiền trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'currency' (đồng tiền), 'market fluctuation' (biến động thị trường).
Video minh hoạ Tỷ giá ngoại tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ giá ngoại tệ
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ giá ngoại tệ"
Tỷ giá ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Tỷ giá ngoại tệ tiếng Anh là "Foreign exchange rate" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của một đồng tiền nước ngoài so với đồng tiền của quốc gia khác.
"Foreign exchange rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign exchange rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ giá ngoại tệ". Tỷ giá ngoại tệ thể hiện giá trị của đồng tiền nước ngoài so với đồng tiền trong nước.
Phát âm "Foreign exchange rate" như thế nào?
"Foreign exchange rate" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign exchange rate"?
The foreign exchange rate fluctuates daily due to market changes. — Tỷ giá ngoại tệ thay đổi hàng ngày do thị trường biến động.