The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ưu tiên phụ nữ tiếng Anh là gì?

ưu tiên phụ nữ tiếng Anh là prioritize women /praɪˈɔrəˌtaɪz ˈwɪmən/. Đặt phụ nữ lên hàng đầu trong các ưu tiên hoặc hành động.

Hình minh hoạ "ưu tiên phụ nữ" tiếng Anh là "prioritize women"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prioritize women

Động từ
/praɪˈɔrəˌtaɪz ˈwɪmən/

Ví dụ câu với ưu tiên phụ nữ / prioritize women

  1. 1

    Chúng ta cần ưu tiên phụ nữ trong các chính sách phát triển xã hội.

    We need to prioritize women in social development policies.

  2. 2

    Công ty đã ưu tiên phụ nữ trong các chương trình tuyển dụng mới.

    The company has prioritized women in its new recruitment programs.

Ghi chú dùng từ ưu tiên phụ nữ

Ưu tiên phụ nữ đề cập đến việc đặt quyền lợi hoặc sự chú ý đặc biệt cho phụ nữ. Các từ liên quan: 'gender equality' (bình đẳng giới), 'women's rights' (quyền phụ nữ), 'empowerment of women' (trao quyền cho phụ nữ).

Video minh hoạ ưu tiên phụ nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ưu tiên phụ nữ

Câu hỏi thường gặp về "ưu tiên phụ nữ"

Ưu tiên phụ nữ tiếng Anh là gì?

Ưu tiên phụ nữ tiếng Anh là "prioritize women" (động từ), nghĩa là: Đặt phụ nữ lên hàng đầu trong các ưu tiên hoặc hành động.

"prioritize women" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prioritize women" nghĩa tiếng Việt là "ưu tiên phụ nữ". Ưu tiên phụ nữ đề cập đến việc đặt quyền lợi hoặc sự chú ý đặc biệt cho phụ nữ.

Phát âm "prioritize women" như thế nào?

"prioritize women" có phiên âm IPA /praɪˈɔrəˌtaɪz ˈwɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prioritize women"?

We need to prioritize women in social development policies. — Chúng ta cần ưu tiên phụ nữ trong các chính sách phát triển xã hội.