Tiếng Việt
Ủy ban nhân dân huyện tiếng Anh là gì?
ủy ban nhân dân huyện tiếng Anh là District People’s Committee /ˈdɪstrɪkt ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Ủy ban nhân dân huyện là cơ quan hành chính cấp huyện của chính quyền địa phương, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc hành chính trong huyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
District People’s Committee
Ví dụ câu với ủy ban nhân dân huyện / District People’s Committee
- 1
Ủy ban nhân dân huyện tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.
The District People's Committee holds monthly meetings.
- 2
Các dự án phát triển của huyện được phê duyệt bởi ủy ban nhân dân huyện.
Development projects in the district are approved by the District People's Committee.
Ghi chú dùng từ ủy ban nhân dân huyện
Ủy ban nhân dân huyện là cơ quan hành chính cấp huyện, quản lý các hoạt động địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ủy ban nhân dân tỉnh' (provincial people's committee) và 'ủy ban nhân dân xã' (commune people's committee).
Video minh hoạ ủy ban nhân dân huyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban nhân dân huyện
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban nhân dân huyện"
Ủy ban nhân dân huyện tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân huyện tiếng Anh là "District People’s Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhân dân huyện là cơ quan hành chính cấp huyện của chính quyền địa phương, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc hành chính trong huyện.
"District People’s Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"District People’s Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban nhân dân huyện". Ủy ban nhân dân huyện là cơ quan hành chính cấp huyện, quản lý các hoạt động địa phương.
Phát âm "District People’s Committee" như thế nào?
"District People’s Committee" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "District People’s Committee"?
The District People's Committee holds monthly meetings. — Ủy ban nhân dân huyện tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.