The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh là gì?

ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh là Provincial People’s Committee /prəˈvɪnʃəl ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Ủy ban nhân dân tỉnh là cơ quan hành chính cao nhất của tỉnh, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước tại địa phương.

Hình minh hoạ "ủy ban nhân dân tỉnh" tiếng Anh là "Provincial People’s Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provincial People’s Committee

Danh từ
/prəˈvɪnʃəl ˈpiːpəlz kəˈmɪti/

Ví dụ câu với ủy ban nhân dân tỉnh / Provincial People’s Committee

  1. 1

    Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành chính sách mới về giáo dục.

    The Provincial People’s Committee issued a new policy on education.

  2. 2

    Chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh sẽ họp báo vào sáng mai.

    The chairman of the Provincial People’s Committee will hold a press conference tomorrow morning.

Ghi chú dùng từ ủy ban nhân dân tỉnh

Ủy ban nhân dân tỉnh là cơ quan quản lý hành chính của tỉnh, cùng với các thuật ngữ liên quan như 'Chính quyền địa phương' (local government), 'UBND cấp huyện' (district-level People's Committee), và 'Chủ tịch UBND' (Chairman of the People's Committee).

Video minh hoạ ủy ban nhân dân tỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy ban nhân dân tỉnh

Câu hỏi thường gặp về "ủy ban nhân dân tỉnh"

Ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh là gì?

Ủy ban nhân dân tỉnh tiếng Anh là "Provincial People’s Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhân dân tỉnh là cơ quan hành chính cao nhất của tỉnh, chịu trách nhiệm quản lý nhà nước tại địa phương.

"Provincial People’s Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provincial People’s Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban nhân dân tỉnh". Ủy ban nhân dân tỉnh là cơ quan quản lý hành chính của tỉnh, cùng với các thuật ngữ liên quan như 'Chính quyền địa phương' (local government), 'UBND cấp huyện' (district-level People's Committee), và 'Chủ tịch UBND' (Chairman of the People's Committee).

Phát âm "Provincial People’s Committee" như thế nào?

"Provincial People’s Committee" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provincial People’s Committee"?

The Provincial People’s Committee issued a new policy on education. — Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành chính sách mới về giáo dục.