Tiếng Việt
Ủy ban nhân dân xã tiếng Anh là gì?
ủy ban nhân dân xã tiếng Anh là Commune People’s Committee /kəˈmjuːn ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Ủy ban nhân dân xã là cơ quan hành chính cấp xã trong hệ thống chính quyền Việt Nam, chịu trách nhiệm quản lý địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commune People’s Committee
Ví dụ câu với ủy ban nhân dân xã / Commune People’s Committee
- 1
Ủy ban nhân dân xã tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.
The Commune People's Committee holds regular monthly meetings.
- 2
Chủ tịch ủy ban nhân dân xã phát biểu tại buổi lễ khai trương.
The chairman of the Commune People's Committee spoke at the opening ceremony.
Ghi chú dùng từ ủy ban nhân dân xã
Ủy ban nhân dân xã là cơ quan quản lý hành chính cấp xã, liên quan đến các thuật ngữ như 'xã', 'huyện', 'tỉnh' trong hệ thống hành chính Việt Nam.
Video minh hoạ ủy ban nhân dân xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban nhân dân xã
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban nhân dân xã"
Ủy ban nhân dân xã tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân xã tiếng Anh là "Commune People’s Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhân dân xã là cơ quan hành chính cấp xã trong hệ thống chính quyền Việt Nam, chịu trách nhiệm quản lý địa phương.
"Commune People’s Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commune People’s Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban nhân dân xã". Ủy ban nhân dân xã là cơ quan quản lý hành chính cấp xã, liên quan đến các thuật ngữ như 'xã', 'huyện', 'tỉnh' trong hệ thống hành chính Việt Nam.
Phát âm "Commune People’s Committee" như thế nào?
"Commune People’s Committee" có phiên âm IPA /kəˈmjuːn ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commune People’s Committee"?
The Commune People's Committee holds regular monthly meetings. — Ủy ban nhân dân xã tổ chức cuộc họp định kỳ hàng tháng.