Tiếng Việt
Phí ủy thác tiếng Anh là gì?
phí ủy thác tiếng Anh là Trustee fee /ˈtrʌstiː fiː/. Phí trả cho người được ủy thác quản lý tài sản hoặc quỹ theo thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trustee fee
Ví dụ câu với phí ủy thác / Trustee fee
- 1
The trustee fee is deducted annually from the investment returns.
Phí ủy thác được trừ hàng năm từ lợi nhuận đầu tư.
- 2
She reviewed the trustee fee before signing the agreement.
Cô ấy xem xét phí ủy thác trước khi ký hợp đồng.
Ghi chú dùng từ phí ủy thác
Phí ủy thác là khoản phí dành cho người quản lý tài sản theo hợp đồng ủy thác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trust' (ủy thác), 'fiduciary' (người ủy thác), 'investment management' (quản lý đầu tư).
Video minh hoạ phí ủy thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí ủy thác
Câu hỏi thường gặp về "phí ủy thác"
Phí ủy thác tiếng Anh là gì?
Phí ủy thác tiếng Anh là "Trustee fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho người được ủy thác quản lý tài sản hoặc quỹ theo thỏa thuận.
"Trustee fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trustee fee" nghĩa tiếng Việt là "phí ủy thác". Phí ủy thác là khoản phí dành cho người quản lý tài sản theo hợp đồng ủy thác.
Phát âm "Trustee fee" như thế nào?
"Trustee fee" có phiên âm IPA /ˈtrʌstiː fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trustee fee"?
Phí ủy thác được trừ hàng năm từ lợi nhuận đầu tư. — The trustee fee is deducted annually from the investment returns.