The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy viên ban bí thư tiếng Anh là gì?

ủy viên ban bí thư tiếng Anh là member of the Secretariat /ˈmɛmbər ʌv ðə ˌsɛkrɪˈtɛriət/. Thành viên của Ban Bí thư, cơ quan lãnh đạo cao cấp trong Đảng Cộng sản Việt Nam.

Hình minh hoạ "ủy viên ban bí thư" tiếng Anh là "member of the Secretariat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

member of the Secretariat

Danh từ
/ˈmɛmbər ʌv ðə ˌsɛkrɪˈtɛriət/

Ví dụ câu với ủy viên ban bí thư / member of the Secretariat

  1. 1

    Ông ấy là ủy viên ban bí thư của Đảng.

    He is a member of the Secretariat of the Party.

  2. 2

    Các ủy viên ban bí thư họp định kỳ hàng tháng.

    Members of the Secretariat meet regularly every month.

Ghi chú dùng từ ủy viên ban bí thư

Ủy viên ban bí thư là thành viên của cơ quan lãnh đạo cao cấp trong Đảng. Các từ liên quan: 'bộ chính trị' (Politburo), 'đảng' (Party), 'lãnh đạo' (leadership).

Video minh hoạ ủy viên ban bí thư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy viên ban bí thư

Câu hỏi thường gặp về "ủy viên ban bí thư"

Ủy viên ban bí thư tiếng Anh là gì?

Ủy viên ban bí thư tiếng Anh là "member of the Secretariat" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của Ban Bí thư, cơ quan lãnh đạo cao cấp trong Đảng Cộng sản Việt Nam.

"member of the Secretariat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"member of the Secretariat" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên ban bí thư". Ủy viên ban bí thư là thành viên của cơ quan lãnh đạo cao cấp trong Đảng.

Phát âm "member of the Secretariat" như thế nào?

"member of the Secretariat" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər ʌv ðə ˌsɛkrɪˈtɛriət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "member of the Secretariat"?

He is a member of the Secretariat of the Party. — Ông ấy là ủy viên ban bí thư của Đảng.