The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải gabađin tiếng Anh là gì?

vải gabađin tiếng Anh là gabardine /ˈɡæbərdiːn/. Vải gabardine là loại vải dệt chặt, thường dùng để may áo khoác và trang phục ngoài trời, có đặc điểm chống thấm nước và chống nhăn.

Hình minh hoạ "vải gabađin" tiếng Anh là "gabardine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gabardine

Danh từ
/ˈɡæbərdiːn/

Ví dụ câu với vải gabađin / gabardine

  1. 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ vải gabardine để đi dạo trong trời mưa.

    He wore a gabardine coat to walk in the rain.

  2. 2

    Vải gabardine thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang để làm trang phục ngoài trời.

    Gabardine fabric is commonly used in the fashion industry for outdoor clothing.

Ghi chú dùng từ vải gabađin

Vải gabardine là loại vải dệt chặt, chống thấm nước, thường dùng trong may áo khoác. Các từ liên quan: 'tweed' (vải dệt thô), 'nylon' (sợi tổng hợp), 'raincoat' (áo mưa).

Video minh hoạ vải gabađin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải gabađin

Câu hỏi thường gặp về "vải gabađin"

Vải gabađin tiếng Anh là gì?

Vải gabađin tiếng Anh là "gabardine" (danh từ), nghĩa là: Vải gabardine là loại vải dệt chặt, thường dùng để may áo khoác và trang phục ngoài trời, có đặc điểm chống thấm nước và chống nhăn.

"gabardine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gabardine" nghĩa tiếng Việt là "vải gabađin". Vải gabardine là loại vải dệt chặt, chống thấm nước, thường dùng trong may áo khoác.

Phát âm "gabardine" như thế nào?

"gabardine" có phiên âm IPA /ˈɡæbərdiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gabardine"?

He wore a gabardine coat to walk in the rain. — Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ vải gabardine để đi dạo trong trời mưa.