Tiếng Việt
Vải giả da tiếng Anh là gì?
vải giả da tiếng Anh là faux leather /ˌfoʊ ˈlɛðər/. Chất liệu giả da dùng để làm đồ nội thất hoặc thời trang, thay thế da thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faux leather
Ví dụ câu với vải giả da / faux leather
- 1
Túi xách làm bằng vải giả da trông rất thời trang.
The handbag made of faux leather looks very stylish.
- 2
Ghế sofa bằng vải giả da dễ lau chùi hơn da thật.
The sofa made of faux leather is easier to clean than real leather.
Ghi chú dùng từ vải giả da
Vải giả da là chất liệu thay thế da thật, thường dùng trong sản xuất đồ dùng nội thất và thời trang. Các từ liên quan gồm 'synthetic leather' (da tổng hợp), 'vegan leather' (da thuần chay), và 'pleather' (da giả).
Video minh hoạ vải giả da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải giả da
Câu hỏi thường gặp về "vải giả da"
Vải giả da tiếng Anh là gì?
Vải giả da tiếng Anh là "faux leather" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu giả da dùng để làm đồ nội thất hoặc thời trang, thay thế da thật.
"faux leather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faux leather" nghĩa tiếng Việt là "vải giả da". Vải giả da là chất liệu thay thế da thật, thường dùng trong sản xuất đồ dùng nội thất và thời trang.
Phát âm "faux leather" như thế nào?
"faux leather" có phiên âm IPA /ˌfoʊ ˈlɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faux leather"?
The handbag made of faux leather looks very stylish. — Túi xách làm bằng vải giả da trông rất thời trang.