The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải kate tiếng Anh là gì?

vải kate tiếng Anh là kate fabric /keɪt ˈfæbrɪk/. Vải kate là loại vải dệt từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, thường dùng trong may mặc vì nhẹ, bền và dễ nhuộm.

Hình minh hoạ "vải kate" tiếng Anh là "kate fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kate fabric

Danh từ
/keɪt ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải kate / kate fabric

  1. 1

    Cô ấy mua một chiếc váy làm từ vải kate để đi dự tiệc.

    She bought a dress made of kate fabric for the party.

  2. 2

    Vải kate thường được sử dụng trong sản xuất quần áo công sở.

    Kate fabric is commonly used in making office wear.

Ghi chú dùng từ vải kate

Vải kate là loại vải phổ biến trong ngành thời trang, có đặc tính bền và dễ chăm sóc. Các từ liên quan: 'vải cotton' (cotton fabric), 'vải lụa' (silk fabric), 'may mặc' (clothing).

Video minh hoạ vải kate

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải kate

Câu hỏi thường gặp về "vải kate"

Vải kate tiếng Anh là gì?

Vải kate tiếng Anh là "kate fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải kate là loại vải dệt từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, thường dùng trong may mặc vì nhẹ, bền và dễ nhuộm.

"kate fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kate fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải kate". Vải kate là loại vải phổ biến trong ngành thời trang, có đặc tính bền và dễ chăm sóc.

Phát âm "kate fabric" như thế nào?

"kate fabric" có phiên âm IPA /keɪt ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kate fabric"?

She bought a dress made of kate fabric for the party. — Cô ấy mua một chiếc váy làm từ vải kate để đi dự tiệc.