Tiếng Việt
Vải tuyn tiếng Anh là gì?
vải tuyn tiếng Anh là tulle /tjuːl/. Vải tuyn là loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt, thường dùng trong may vá và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tulle
Ví dụ câu với vải tuyn / tulle
- 1
Chị ấy đã may một chiếc váy cưới bằng vải tuyn.
She made a wedding dress out of tulle.
- 2
Trang trí bàn tiệc bằng vải tuyn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh lịch.
Decorating the banquet table with tulle creates a light, elegant feel.
Ghi chú dùng từ vải tuyn
Vải tuyn là loại vải mỏng, trong suốt, thường dùng trong thời trang và trang trí. Các từ liên quan: chiffon (lụa mỏng), organza (lụa cứng trong suốt), voile (lụa mỏng, nhẹ).
Video minh hoạ vải tuyn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải tuyn
Câu hỏi thường gặp về "vải tuyn"
Vải tuyn tiếng Anh là gì?
Vải tuyn tiếng Anh là "tulle" (danh từ), nghĩa là: Vải tuyn là loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt, thường dùng trong may vá và trang trí.
"tulle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tulle" nghĩa tiếng Việt là "vải tuyn". Vải tuyn là loại vải mỏng, trong suốt, thường dùng trong thời trang và trang trí.
Phát âm "tulle" như thế nào?
"tulle" có phiên âm IPA /tjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tulle"?
She made a wedding dress out of tulle. — Chị ấy đã may một chiếc váy cưới bằng vải tuyn.