Tiếng Việt
Vải vóc tiếng Anh là gì?
vải vóc tiếng Anh là fabrics /ˈfæbrɪks/. Chất liệu dùng để may quần áo hoặc đồ dùng bằng vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabrics
Ví dụ câu với vải vóc / fabrics
- 1
Cô ấy mua nhiều vải vóc để may quần áo mới.
She bought many fabrics to make new clothes.
- 2
Các loại vải vóc này rất đa dạng về màu sắc và chất liệu.
These fabrics are very diverse in color and material.
Ghi chú dùng từ vải vóc
Vải vóc là các loại vật liệu bằng vải dùng trong may mặc. Các từ liên quan: 'cloth' (vải), 'textile' (sợi vải), 'material' (nguyên liệu).
Video minh hoạ vải vóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải vóc
Câu hỏi thường gặp về "vải vóc"
Vải vóc tiếng Anh là gì?
Vải vóc tiếng Anh là "fabrics" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng để may quần áo hoặc đồ dùng bằng vải.
"fabrics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabrics" nghĩa tiếng Việt là "vải vóc". Vải vóc là các loại vật liệu bằng vải dùng trong may mặc.
Phát âm "fabrics" như thế nào?
"fabrics" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabrics"?
She bought many fabrics to make new clothes. — Cô ấy mua nhiều vải vóc để may quần áo mới.