Tiếng Việt
Van bướm tiếng Anh là gì?
van bướm tiếng Anh là butterfly valve /ˈbʌtəflaɪ vælv/. Van bướm là loại van sử dụng đĩa tròn để điều chỉnh dòng chảy trong ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
butterfly valve
Ví dụ câu với van bướm / butterfly valve
- 1
Van bướm thường được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí.
The butterfly valve is commonly used in HVAC systems.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra van bướm để đảm bảo không rò rỉ.
The technician checked the butterfly valve for leaks.
Ghi chú dùng từ van bướm
Van bướm là loại van điều chỉnh dòng chảy bằng đĩa quay. Các thuật ngữ liên quan: 'valve' (van), 'flow control' (điều chỉnh dòng chảy), 'actuator' (bộ truyền động).
Video minh hoạ van bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van bướm
Câu hỏi thường gặp về "van bướm"
Van bướm tiếng Anh là gì?
Van bướm tiếng Anh là "butterfly valve" (danh từ), nghĩa là: Van bướm là loại van sử dụng đĩa tròn để điều chỉnh dòng chảy trong ống dẫn.
"butterfly valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"butterfly valve" nghĩa tiếng Việt là "van bướm". Van bướm là loại van điều chỉnh dòng chảy bằng đĩa quay.
Phát âm "butterfly valve" như thế nào?
"butterfly valve" có phiên âm IPA /ˈbʌtəflaɪ vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "butterfly valve"?
The butterfly valve is commonly used in HVAC systems. — Van bướm thường được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí.