Tiếng Việt
Vấn đề thời sự tiếng Anh là gì?
vấn đề thời sự tiếng Anh là current issue /ˈkɜrənt ˈɪʃu/. Vấn đề thời sự đề cập đến các sự kiện hoặc chủ đề đang diễn ra và được quan tâm rộng rãi trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current issue
Ví dụ câu với vấn đề thời sự / current issue
- 1
Chính phủ đang thảo luận về vấn đề thời sự liên quan đến biến đổi khí hậu.
The government is discussing the current issue related to climate change.
- 2
Các nhà báo đưa tin về các vấn đề thời sự nóng hổi trong ngày.
Journalists are reporting on the hot current issues of the day.
Ghi chú dùng từ vấn đề thời sự
Vấn đề thời sự là các chủ đề nóng hổi trong xã hội, như chính trị, môi trường, và kinh tế. Các từ liên quan gồm 'news' (tin tức), 'current events' (sự kiện hiện tại), và 'hot topic' (chủ đề nóng).
Video minh hoạ vấn đề thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vấn đề thời sự
Câu hỏi thường gặp về "vấn đề thời sự"
Vấn đề thời sự tiếng Anh là gì?
Vấn đề thời sự tiếng Anh là "current issue" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề thời sự đề cập đến các sự kiện hoặc chủ đề đang diễn ra và được quan tâm rộng rãi trong xã hội.
"current issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current issue" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề thời sự". Vấn đề thời sự là các chủ đề nóng hổi trong xã hội, như chính trị, môi trường, và kinh tế.
Phát âm "current issue" như thế nào?
"current issue" có phiên âm IPA /ˈkɜrənt ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current issue"?
The government is discussing the current issue related to climate change. — Chính phủ đang thảo luận về vấn đề thời sự liên quan đến biến đổi khí hậu.