Tiếng Việt
Số vận đơn tiếng Anh là gì?
số vận đơn tiếng Anh là Bill of lading number /bɪl əv ˈleɪdɪŋ ˈnʌmbər/. Số vận đơn là mã số duy nhất dùng để nhận diện và theo dõi hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường biển hoặc đường hàng không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bill of lading number
Ví dụ câu với số vận đơn / Bill of lading number
- 1
Bạn cần cung cấp số vận đơn để kiểm tra trạng thái của lô hàng.
You need to provide the bill of lading number to check the status of the shipment.
- 2
Số vận đơn giúp xác định chính xác hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
The bill of lading number helps accurately identify the goods during transit.
Ghi chú dùng từ số vận đơn
Số vận đơn là mã số nhận diện hàng hóa trong vận chuyển quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tracking number' (số theo dõi), 'consignment' (hàng gửi), và 'shipping document' (tài liệu vận chuyển).
Video minh hoạ số vận đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số vận đơn
Câu hỏi thường gặp về "số vận đơn"
Số vận đơn tiếng Anh là gì?
Số vận đơn tiếng Anh là "Bill of lading number" (danh từ), nghĩa là: Số vận đơn là mã số duy nhất dùng để nhận diện và theo dõi hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường biển hoặc đường hàng không.
"Bill of lading number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bill of lading number" nghĩa tiếng Việt là "số vận đơn". Số vận đơn là mã số nhận diện hàng hóa trong vận chuyển quốc tế.
Phát âm "Bill of lading number" như thế nào?
"Bill of lading number" có phiên âm IPA /bɪl əv ˈleɪdɪŋ ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bill of lading number"?
You need to provide the bill of lading number to check the status of the shipment. — Bạn cần cung cấp số vận đơn để kiểm tra trạng thái của lô hàng.