Tiếng Việt
Van giảm áp tiếng Anh là gì?
van giảm áp tiếng Anh là pressure reducing valve /ˈprɛʃə rɪˈdjuːsɪŋ vælv/. Van giảm áp là thiết bị dùng để điều chỉnh và duy trì áp lực của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ở mức an toàn và ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pressure reducing valve
Ví dụ câu với van giảm áp / pressure reducing valve
- 1
Van giảm áp được lắp đặt để bảo vệ các thiết bị khỏi áp lực quá cao.
The pressure reducing valve is installed to protect the equipment from excessive pressure.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra van giảm áp để đảm bảo hoạt động đúng chức năng.
We need to check the pressure reducing valve to ensure it functions properly.
Ghi chú dùng từ van giảm áp
Van giảm áp giúp điều chỉnh áp lực trong hệ thống, giữ cho nó ổn định và an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pressure', 'valve', và 'regulator' (bộ điều chỉnh áp suất).
Video minh hoạ van giảm áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van giảm áp
Câu hỏi thường gặp về "van giảm áp"
Van giảm áp tiếng Anh là gì?
Van giảm áp tiếng Anh là "pressure reducing valve" (danh từ), nghĩa là: Van giảm áp là thiết bị dùng để điều chỉnh và duy trì áp lực của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ở mức an toàn và ổn định.
"pressure reducing valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pressure reducing valve" nghĩa tiếng Việt là "van giảm áp". Van giảm áp giúp điều chỉnh áp lực trong hệ thống, giữ cho nó ổn định và an toàn.
Phát âm "pressure reducing valve" như thế nào?
"pressure reducing valve" có phiên âm IPA /ˈprɛʃə rɪˈdjuːsɪŋ vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pressure reducing valve"?
The pressure reducing valve is installed to protect the equipment from excessive pressure. — Van giảm áp được lắp đặt để bảo vệ các thiết bị khỏi áp lực quá cao.