Tiếng Việt
Vẫn người đó tiếng Anh là gì?
vẫn người đó tiếng Anh là still the same person /stɪl ðə seɪm ˈpɜːrsən/. Vẫn là người đó, không thay đổi về tính cách hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
still the same person
Ví dụ câu với vẫn người đó / still the same person
- 1
Anh ấy vẫn người đó, không có gì thay đổi.
He is still the same person, unchanged.
- 2
Dù thời gian trôi qua, cô ấy vẫn người đó.
Despite the passing of time, she is still the same person.
Ghi chú dùng từ vẫn người đó
Thể hiện sự không thay đổi về bản chất của một người. Các từ liên quan: 'unchanged' (không thay đổi), 'consistent' (nhất quán), 'identity' (danh tính).
Video minh hoạ vẫn người đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẫn người đó
Câu hỏi thường gặp về "vẫn người đó"
Vẫn người đó tiếng Anh là gì?
Vẫn người đó tiếng Anh là "still the same person" (cụm từ), nghĩa là: Vẫn là người đó, không thay đổi về tính cách hoặc trạng thái.
"still the same person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"still the same person" nghĩa tiếng Việt là "vẫn người đó". Thể hiện sự không thay đổi về bản chất của một người.
Phát âm "still the same person" như thế nào?
"still the same person" có phiên âm IPA /stɪl ðə seɪm ˈpɜːrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "still the same person"?
He is still the same person, unchanged. — Anh ấy vẫn người đó, không có gì thay đổi.