Tiếng Việt
Van nước tiếng Anh là gì?
van nước tiếng Anh là water valve /ˈwɔtər vælv/. Van nước là thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water valve
Ví dụ câu với van nước / water valve
- 1
Bạn cần mở van nước để bắt đầu cấp nước cho máy giặt.
You need to turn on the water valve to start the washing machine.
- 2
Vặn van nước chặt để tránh rò rỉ.
Tighten the water valve to prevent leaks.
Ghi chú dùng từ van nước
Van nước là thiết bị kiểm soát dòng chảy của nước, liên quan đến các thuật ngữ như ống nước (water pipe), van điều chỉnh (regulating valve), và hệ thống cấp nước (water supply system).
Video minh hoạ van nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van nước
Câu hỏi thường gặp về "van nước"
Van nước tiếng Anh là gì?
Van nước tiếng Anh là "water valve" (danh từ), nghĩa là: Van nước là thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước trong hệ thống ống dẫn.
"water valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water valve" nghĩa tiếng Việt là "van nước". Van nước là thiết bị kiểm soát dòng chảy của nước, liên quan đến các thuật ngữ như ống nước (water pipe), van điều chỉnh (regulating valve), và hệ thống cấp nước (water supply system).
Phát âm "water valve" như thế nào?
"water valve" có phiên âm IPA /ˈwɔtər vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water valve"?
You need to turn on the water valve to start the washing machine. — Bạn cần mở van nước để bắt đầu cấp nước cho máy giặt.