Tiếng Việt
Vẫn chưa có tiếng Anh là gì?
vẫn chưa có tiếng Anh là still not available /stɪl nɒt əˈveɪləbəl/. Chưa có sẵn hoặc chưa được cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
still not available
Ví dụ câu với vẫn chưa có / still not available
- 1
Sản phẩm này vẫn chưa có sẵn trong kho.
This product is still not available in stock.
- 2
Thông tin về sự kiện này vẫn chưa có sẵn.
Information about this event is still not available.
Ghi chú dùng từ vẫn chưa có
Thể hiện trạng thái chưa có mặt hoặc chưa sẵn sàng. Các từ liên quan: 'not yet available' (chưa có sẵn), 'unavailable' (không có sẵn), 'pending' (đang chờ).
Video minh hoạ vẫn chưa có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẫn chưa có
Câu hỏi thường gặp về "vẫn chưa có"
Vẫn chưa có tiếng Anh là gì?
Vẫn chưa có tiếng Anh là "still not available" (cụm từ), nghĩa là: Chưa có sẵn hoặc chưa được cung cấp.
"still not available" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"still not available" nghĩa tiếng Việt là "vẫn chưa có". Thể hiện trạng thái chưa có mặt hoặc chưa sẵn sàng.
Phát âm "still not available" như thế nào?
"still not available" có phiên âm IPA /stɪl nɒt əˈveɪləbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "still not available"?
This product is still not available in stock. — Sản phẩm này vẫn chưa có sẵn trong kho.