Tiếng Việt
Vật liệu xốp tiếng Anh là gì?
vật liệu xốp tiếng Anh là porous material /ˈpɔːrəs məˈtɪəriəl/. Chất liệu có nhiều lỗ rỗng hoặc khe hở cho phép khí hoặc chất lỏng đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
porous material
Ví dụ câu với vật liệu xốp / porous material
- 1
Gạch xốp thường được sử dụng trong xây dựng để cách nhiệt.
Porous materials like sponge are used for cleaning.
- 2
Vật liệu xốp giúp giảm trọng lượng của sản phẩm.
Porous materials help reduce the weight of the product.
Ghi chú dùng từ vật liệu xốp
Vật liệu xốp là loại vật liệu có cấu trúc lỗ rỗng, giúp hấp thụ hoặc truyền chất lỏng, khí. Các từ liên quan: 'permeable' (thấm qua), 'absorbent' (hấp thụ), 'filter' (bộ lọc).
Video minh hoạ vật liệu xốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu xốp
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu xốp"
Vật liệu xốp tiếng Anh là gì?
Vật liệu xốp tiếng Anh là "porous material" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu có nhiều lỗ rỗng hoặc khe hở cho phép khí hoặc chất lỏng đi qua.
"porous material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"porous material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu xốp". Vật liệu xốp là loại vật liệu có cấu trúc lỗ rỗng, giúp hấp thụ hoặc truyền chất lỏng, khí.
Phát âm "porous material" như thế nào?
"porous material" có phiên âm IPA /ˈpɔːrəs məˈtɪəriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "porous material"?
Porous materials like sponge are used for cleaning. — Gạch xốp thường được sử dụng trong xây dựng để cách nhiệt.