The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật mua lại tiếng Anh là gì?

vật mua lại tiếng Anh là Repurchased item /rɪˈpɜːrtʃəst ˈaɪtəm/. Hàng hóa đã được mua lại, thường để bán lại hoặc sử dụng tiếp.

Hình minh hoạ "vật mua lại" tiếng Anh là "Repurchased item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Repurchased item

Danh từ
/rɪˈpɜːrtʃəst ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với vật mua lại / Repurchased item

  1. 1

    Cửa hàng đã bán lại các mặt hàng đã qua sử dụng.

    The store repurchased some used items for resale.

  2. 2

    Anh ấy đã mua lại chiếc xe cũ để tiếp tục sử dụng.

    He repurchased the used car to keep it for himself.

Ghi chú dùng từ vật mua lại

Vật mua lại là hàng đã được mua trước đó và mua lại để bán hoặc dùng tiếp. Các từ liên quan: 'resale' (bán lại), 'secondhand' (đã qua sử dụng), 'reclaim' (chiếm lại, lấy lại).

Video minh hoạ vật mua lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật mua lại

Câu hỏi thường gặp về "vật mua lại"

Vật mua lại tiếng Anh là gì?

Vật mua lại tiếng Anh là "Repurchased item" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đã được mua lại, thường để bán lại hoặc sử dụng tiếp.

"Repurchased item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Repurchased item" nghĩa tiếng Việt là "vật mua lại". Vật mua lại là hàng đã được mua trước đó và mua lại để bán hoặc dùng tiếp.

Phát âm "Repurchased item" như thế nào?

"Repurchased item" có phiên âm IPA /rɪˈpɜːrtʃəst ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Repurchased item"?

The store repurchased some used items for resale. — Cửa hàng đã bán lại các mặt hàng đã qua sử dụng.