Tiếng Việt
Vật tư phụ tiếng Anh là gì?
vật tư phụ tiếng Anh là subsidiary material /səbˈsɪdiˌɛri məˈtɪriəl/. Vật liệu phụ dùng trong xây dựng hoặc sản xuất để hỗ trợ hoặc bổ sung cho vật chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsidiary material
Ví dụ câu với vật tư phụ / subsidiary material
- 1
Chúng tôi cần mua thêm vật tư phụ để hoàn thiện dự án.
We need to buy additional subsidiary materials to complete the project.
- 2
Vật tư phụ như keo và đinh là cần thiết trong quá trình lắp ráp.
Subsidiary materials like glue and nails are essential during assembly.
Ghi chú dùng từ vật tư phụ
Vật tư phụ là các vật liệu bổ sung trong xây dựng hoặc sản xuất, như keo, đinh, ốc vít. Các thuật ngữ liên quan gồm vật tư chính (main materials), phụ kiện (accessories), và thiết bị (equipment).
Video minh hoạ vật tư phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật tư phụ
Câu hỏi thường gặp về "vật tư phụ"
Vật tư phụ tiếng Anh là gì?
Vật tư phụ tiếng Anh là "subsidiary material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu phụ dùng trong xây dựng hoặc sản xuất để hỗ trợ hoặc bổ sung cho vật chính.
"subsidiary material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsidiary material" nghĩa tiếng Việt là "vật tư phụ". Vật tư phụ là các vật liệu bổ sung trong xây dựng hoặc sản xuất, như keo, đinh, ốc vít.
Phát âm "subsidiary material" như thế nào?
"subsidiary material" có phiên âm IPA /səbˈsɪdiˌɛri məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsidiary material"?
We need to buy additional subsidiary materials to complete the project. — Chúng tôi cần mua thêm vật tư phụ để hoàn thiện dự án.