Tiếng Việt
Vật tư y tế tiếng Anh là gì?
Vật tư y tế tiếng Anh là Medical supplies /ˈmɛdɪkəl səˈplaɪz/. Các vật dụng và thiết bị y tế dùng trong chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medical supplies
Ví dụ câu với Vật tư y tế / Medical supplies
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều vật tư y tế để chuẩn bị cho bệnh viện.
We need to buy a lot of medical supplies for the hospital.
- 2
Vật tư y tế bao gồm băng gạc, thuốc và thiết bị khám bệnh.
Medical supplies include bandages, medicines, and diagnostic equipment.
Ghi chú dùng từ Vật tư y tế
Vật tư y tế là các thiết bị và dụng cụ dùng trong y học. Các thuật ngữ liên quan: 'medical equipment' (thiết bị y tế), 'hospital supplies' (vật tư bệnh viện), 'first aid kit' (hộp sơ cứu).
Video minh hoạ Vật tư y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vật tư y tế
Câu hỏi thường gặp về "Vật tư y tế"
Vật tư y tế tiếng Anh là gì?
Vật tư y tế tiếng Anh là "Medical supplies" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng và thiết bị y tế dùng trong chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.
"Medical supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medical supplies" nghĩa tiếng Việt là "Vật tư y tế". Vật tư y tế là các thiết bị và dụng cụ dùng trong y học.
Phát âm "Medical supplies" như thế nào?
"Medical supplies" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medical supplies"?
We need to buy a lot of medical supplies for the hospital. — Chúng tôi cần mua nhiều vật tư y tế để chuẩn bị cho bệnh viện.