The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vết thương thấu bụng tiếng Anh là gì?

vết thương thấu bụng tiếng Anh là Abdominal puncture /æbˈdɒmɪnl ˈpʌŋkʧər/. Chấn thương hoặc vết đâm xuyên qua thành bụng, thường do tai nạn hoặc vết thương do dao kéo.

Hình minh hoạ "vết thương thấu bụng" tiếng Anh là "Abdominal puncture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Abdominal puncture

Danh từ
/æbˈdɒmɪnl ˈpʌŋkʧər/

Ví dụ câu với vết thương thấu bụng / Abdominal puncture

  1. 1

    Bệnh nhân bị vết thương thấu bụng cần phẫu thuật khẩn cấp.

    The patient with an abdominal puncture required emergency surgery.

  2. 2

    Vết thương thấu bụng có thể gây chảy máu nội tạng nghiêm trọng.

    An abdominal puncture can lead to severe internal bleeding.

Ghi chú dùng từ vết thương thấu bụng

Vết thương thấu bụng là loại chấn thương gây tổn thương các cơ quan nội tạng trong khoang bụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'laceration' (rách), 'penetrating injury' (chấn thương xuyên thủng), 'peritoneal cavity' (khoang phúc mạc).

Video minh hoạ vết thương thấu bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vết thương thấu bụng

Câu hỏi thường gặp về "vết thương thấu bụng"

Vết thương thấu bụng tiếng Anh là gì?

Vết thương thấu bụng tiếng Anh là "Abdominal puncture" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương hoặc vết đâm xuyên qua thành bụng, thường do tai nạn hoặc vết thương do dao kéo.

"Abdominal puncture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Abdominal puncture" nghĩa tiếng Việt là "vết thương thấu bụng". Vết thương thấu bụng là loại chấn thương gây tổn thương các cơ quan nội tạng trong khoang bụng.

Phát âm "Abdominal puncture" như thế nào?

"Abdominal puncture" có phiên âm IPA /æbˈdɒmɪnl ˈpʌŋkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Abdominal puncture"?

The patient with an abdominal puncture required emergency surgery. — Bệnh nhân bị vết thương thấu bụng cần phẫu thuật khẩn cấp.