Tiếng Việt
Vết thương phần mềm tiếng Anh là gì?
vết thương phần mềm tiếng Anh là Soft tissue injury /sɒft ˈtɪʃuː ˈɪnʤəri/. Chấn thương ở các mô mềm như da, cơ, mạch máu mà không làm gãy xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soft tissue injury
Ví dụ câu với vết thương phần mềm / Soft tissue injury
- 1
Anh ấy bị vết thương phần mềm sau tai nạn ô tô.
He sustained a soft tissue injury after the car accident.
- 2
Vết thương phần mềm cần được xử lý kịp thời để tránh nhiễm trùng.
Soft tissue injuries need prompt treatment to prevent infection.
Ghi chú dùng từ vết thương phần mềm
Vết thương phần mềm là tổn thương ở các mô mềm như da, cơ, mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'laceration' (rách), 'bruise' (bầm tím), 'contusion' (bầm tím).
Video minh hoạ vết thương phần mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết thương phần mềm
Câu hỏi thường gặp về "vết thương phần mềm"
Vết thương phần mềm tiếng Anh là gì?
Vết thương phần mềm tiếng Anh là "Soft tissue injury" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương ở các mô mềm như da, cơ, mạch máu mà không làm gãy xương.
"Soft tissue injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soft tissue injury" nghĩa tiếng Việt là "vết thương phần mềm". Vết thương phần mềm là tổn thương ở các mô mềm như da, cơ, mạch máu.
Phát âm "Soft tissue injury" như thế nào?
"Soft tissue injury" có phiên âm IPA /sɒft ˈtɪʃuː ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soft tissue injury"?
He sustained a soft tissue injury after the car accident. — Anh ấy bị vết thương phần mềm sau tai nạn ô tô.