Tiếng Việt
Vết thương nhẹ tiếng Anh là gì?
vết thương nhẹ tiếng Anh là Minor injury /ˈmaɪnər ˈɪnʤəri/. Chấn thương nhẹ, không nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minor injury
Ví dụ câu với vết thương nhẹ / Minor injury
- 1
Anh ấy bị vết thương nhẹ sau tai nạn.
He sustained a minor injury in the accident.
- 2
Vết thương nhẹ có thể tự lành mà không cần điều trị đặc biệt.
A minor injury can heal on its own without special treatment.
Ghi chú dùng từ vết thương nhẹ
Vết thương nhẹ là loại chấn thương không gây nguy hiểm lớn. Các từ liên quan: 'cut' (vết cắt), 'bruise' (bầm tím), 'scratch' (trầy xước).
Video minh hoạ vết thương nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết thương nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "vết thương nhẹ"
Vết thương nhẹ tiếng Anh là gì?
Vết thương nhẹ tiếng Anh là "Minor injury" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương nhẹ, không nghiêm trọng.
"Minor injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minor injury" nghĩa tiếng Việt là "vết thương nhẹ". Vết thương nhẹ là loại chấn thương không gây nguy hiểm lớn.
Phát âm "Minor injury" như thế nào?
"Minor injury" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minor injury"?
He sustained a minor injury in the accident. — Anh ấy bị vết thương nhẹ sau tai nạn.