Tiếng Việt
Ví von tiếng Anh là gì?
ví von tiếng Anh là simile /ˈsɪməˌli/. Biện pháp so sánh hai vật hoặc ý tưởng bằng cách sử dụng từ như, như thể để làm rõ ý nghĩa hoặc tạo hình ảnh sinh động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simile
Ví dụ câu với ví von / simile
- 1
Câu nói 'mắt em như sao trời' là một ví von để mô tả đôi mắt đẹp rực rỡ.
Her smile is like sunshine on a cloudy day.
- 2
Trong văn học, ví von giúp người đọc hình dung rõ hơn về cảm xúc của nhân vật.
He used a simile to describe the city as lively as a festival.
Ghi chú dùng từ ví von
Ví von là một biện pháp tu từ dùng để so sánh hai ý tưởng hoặc vật thể bằng cách dùng từ như, như thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'metaphor' (ẩn dụ), 'analogy' (phép so sánh), 'figurative language' (ngôn ngữ hình tượng).
Video minh hoạ ví von
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ví von
Câu hỏi thường gặp về "ví von"
Ví von tiếng Anh là gì?
Ví von tiếng Anh là "simile" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp so sánh hai vật hoặc ý tưởng bằng cách sử dụng từ như, như thể để làm rõ ý nghĩa hoặc tạo hình ảnh sinh động.
"simile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simile" nghĩa tiếng Việt là "ví von". Ví von là một biện pháp tu từ dùng để so sánh hai ý tưởng hoặc vật thể bằng cách dùng từ như, như thể.
Phát âm "simile" như thế nào?
"simile" có phiên âm IPA /ˈsɪməˌli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simile"?
Her smile is like sunshine on a cloudy day. — Câu nói 'mắt em như sao trời' là một ví von để mô tả đôi mắt đẹp rực rỡ.