Tiếng Việt
Visa du học tiếng Anh là gì?
visa du học tiếng Anh là Student visa /ˈstjuːdənt ˈviːzə/. Thị thực dành cho sinh viên du học, cho phép nhập cảnh và học tập tại nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Student visa
Ví dụ câu với visa du học / Student visa
- 1
Tôi cần xin visa du học để bắt đầu khóa học tại Úc.
I need to apply for a student visa to start my course in Australia.
- 2
Visa du học thường có thời hạn từ một đến vài năm tùy theo chương trình học.
A student visa usually lasts from one to several years depending on the program.
Ghi chú dùng từ visa du học
Visa du học là loại thị thực dành cho sinh viên muốn học tập ở nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'visa' (thị thực), 'immigration' (di trú), 'study permit' (giấy phép học tập).
Video minh hoạ visa du học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với visa du học
Câu hỏi thường gặp về "visa du học"
Visa du học tiếng Anh là gì?
Visa du học tiếng Anh là "Student visa" (danh từ), nghĩa là: Thị thực dành cho sinh viên du học, cho phép nhập cảnh và học tập tại nước ngoài.
"Student visa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Student visa" nghĩa tiếng Việt là "visa du học". Visa du học là loại thị thực dành cho sinh viên muốn học tập ở nước ngoài.
Phát âm "Student visa" như thế nào?
"Student visa" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt ˈviːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Student visa"?
I need to apply for a student visa to start my course in Australia. — Tôi cần xin visa du học để bắt đầu khóa học tại Úc.