The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia hạn visa tiếng Anh là gì?

gia hạn visa tiếng Anh là be extended (visa) /bi ɪkˈstɛndɪd/. Gia hạn visa là quá trình kéo dài thời hạn của visa để tiếp tục lưu trú hợp pháp tại một quốc gia.

Hình minh hoạ "gia hạn visa" tiếng Anh là "be extended (visa)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be extended (visa)

Động từ
/bi ɪkˈstɛndɪd/

Ví dụ câu với gia hạn visa / be extended (visa)

  1. 1

    Tôi cần gia hạn visa để ở lại Việt Nam thêm một tháng.

    I need to be extended my visa to stay in Vietnam for another month.

  2. 2

    Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn visa trước khi hết hạn.

    We requested to be extended our visa before it expired.

Ghi chú dùng từ gia hạn visa

Gia hạn visa là việc kéo dài thời gian lưu trú hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visa extension' (gia hạn visa), 'immigration' (nhập cư), 'visa expiry' (hết hạn visa).

Video minh hoạ gia hạn visa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia hạn visa

Câu hỏi thường gặp về "gia hạn visa"

Gia hạn visa tiếng Anh là gì?

Gia hạn visa tiếng Anh là "be extended (visa)" (động từ), nghĩa là: Gia hạn visa là quá trình kéo dài thời hạn của visa để tiếp tục lưu trú hợp pháp tại một quốc gia.

"be extended (visa)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be extended (visa)" nghĩa tiếng Việt là "gia hạn visa". Gia hạn visa là việc kéo dài thời gian lưu trú hợp pháp.

Phát âm "be extended (visa)" như thế nào?

"be extended (visa)" có phiên âm IPA /bi ɪkˈstɛndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be extended (visa)"?

I need to be extended my visa to stay in Vietnam for another month. — Tôi cần gia hạn visa để ở lại Việt Nam thêm một tháng.