Tiếng Việt
Xin cấp visa tiếng Anh là gì?
xin cấp visa tiếng Anh là Apply for a visa /əˈplaɪ fɔːr ə ˈviːzə/. Xin cấp visa là hành động xin phép chính thức để nhập cảnh hoặc lưu trú tại một quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply for a visa
Ví dụ câu với xin cấp visa / Apply for a visa
- 1
Tôi cần xin cấp visa để đi du lịch Mỹ.
I need to apply for a visa to travel to the United States.
- 2
Anh ấy đã xin cấp visa làm việc tại Canada.
He has applied for a work visa in Canada.
Ghi chú dùng từ xin cấp visa
Xin cấp visa là quá trình xin phép nhập cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'visa application' (đơn xin visa), 'immigration' (di trú), 'passport' (hộ chiếu).
Video minh hoạ xin cấp visa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin cấp visa
Câu hỏi thường gặp về "xin cấp visa"
Xin cấp visa tiếng Anh là gì?
Xin cấp visa tiếng Anh là "Apply for a visa" (động từ), nghĩa là: Xin cấp visa là hành động xin phép chính thức để nhập cảnh hoặc lưu trú tại một quốc gia khác.
"Apply for a visa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply for a visa" nghĩa tiếng Việt là "xin cấp visa". Xin cấp visa là quá trình xin phép nhập cảnh.
Phát âm "Apply for a visa" như thế nào?
"Apply for a visa" có phiên âm IPA /əˈplaɪ fɔːr ə ˈviːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply for a visa"?
I need to apply for a visa to travel to the United States. — Tôi cần xin cấp visa để đi du lịch Mỹ.