Tiếng Việt
Vỡ mộng tiếng Anh là gì?
vỡ mộng tiếng Anh là disillusioned /ˌdɪsɪˈluʒənd/. Người cảm thấy mất niềm tin hoặc thất vọng sau khi nhận ra sự thật không như mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disillusioned
Ví dụ câu với vỡ mộng / disillusioned
- 1
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy trở nên vỡ mộng về tương lai.
After hearing the bad news, she became disillusioned about the future.
- 2
Anh ta vỡ mộng về công việc sau nhiều năm thất vọng.
He became disillusioned with his job after years of disappointment.
Ghi chú dùng từ vỡ mộng
Vỡ mộng thể hiện cảm giác thất vọng khi thực tế không như mong đợi. Các từ liên quan: thất vọng (disappointment), mất niềm tin (loss of trust), thất vọng sâu sắc (deep disappointment).
Video minh hoạ vỡ mộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ mộng
Câu hỏi thường gặp về "vỡ mộng"
Vỡ mộng tiếng Anh là gì?
Vỡ mộng tiếng Anh là "disillusioned" (danh từ), nghĩa là: Người cảm thấy mất niềm tin hoặc thất vọng sau khi nhận ra sự thật không như mong đợi.
"disillusioned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disillusioned" nghĩa tiếng Việt là "vỡ mộng". Vỡ mộng thể hiện cảm giác thất vọng khi thực tế không như mong đợi.
Phát âm "disillusioned" như thế nào?
"disillusioned" có phiên âm IPA /ˌdɪsɪˈluʒənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disillusioned"?
After hearing the bad news, she became disillusioned about the future. — Sau khi nghe tin xấu, cô ấy trở nên vỡ mộng về tương lai.