Tiếng Việt
Cặp vợ chồng tiếng Anh là gì?
cặp vợ chồng tiếng Anh là husband and wife /ˈhʌzbənd ænd waɪf/. Hai người đã kết hôn hoặc sống chung như vợ chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
husband and wife
Ví dụ câu với cặp vợ chồng / husband and wife
- 1
Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.
They are a happy husband and wife.
- 2
Cặp vợ chồng đó đã cưới nhau được 10 năm.
That husband and wife have been married for 10 years.
Ghi chú dùng từ cặp vợ chồng
Cặp vợ chồng là thuật ngữ chỉ hai người đã kết hôn hoặc sống chung. Các từ liên quan: 'married couple' (cặp vợ chồng đã kết hôn), 'spouse' (bạn đời), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ cặp vợ chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cặp vợ chồng
Câu hỏi thường gặp về "cặp vợ chồng"
Cặp vợ chồng tiếng Anh là gì?
Cặp vợ chồng tiếng Anh là "husband and wife" (danh từ), nghĩa là: Hai người đã kết hôn hoặc sống chung như vợ chồng.
"husband and wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"husband and wife" nghĩa tiếng Việt là "cặp vợ chồng". Cặp vợ chồng là thuật ngữ chỉ hai người đã kết hôn hoặc sống chung.
Phát âm "husband and wife" như thế nào?
"husband and wife" có phiên âm IPA /ˈhʌzbənd ænd waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "husband and wife"?
They are a happy husband and wife. — Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.