Tiếng Việt
Quan hệ vợ chồng tiếng Anh là gì?
quan hệ vợ chồng tiếng Anh là Marital relationship /ˈmærɪtəl rɪˈleɪʃənʃɪp/. Mối quan hệ giữa vợ và chồng trong hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marital relationship
Ví dụ câu với quan hệ vợ chồng / Marital relationship
- 1
Họ đã duy trì một quan hệ vợ chồng hạnh phúc suốt 20 năm.
They have maintained a happy marital relationship for 20 years.
- 2
Quan hệ vợ chồng cần sự hiểu biết và thông cảm lẫn nhau.
Marital relationships require understanding and empathy from both partners.
Ghi chú dùng từ quan hệ vợ chồng
Quan hệ vợ chồng là mối liên hệ trong hôn nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'marriage' (hôn nhân), 'spouse' (vợ/chồng), và 'partnership' (đối tác).
Video minh hoạ quan hệ vợ chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ vợ chồng
- hệSystem
- vợwife
- chồnghusband
- quan hệrelationship
- vợ chồngwife and husband
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- mối quan hệrelationship
- quan hệ rộngwell-connected
- tình thầy tròteacher-student relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ vợ chồng"
Quan hệ vợ chồng tiếng Anh là gì?
Quan hệ vợ chồng tiếng Anh là "Marital relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa vợ và chồng trong hôn nhân.
"Marital relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marital relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ vợ chồng". Quan hệ vợ chồng là mối liên hệ trong hôn nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'marriage' (hôn nhân), 'spouse' (vợ/chồng), và 'partnership' (đối tác).
Phát âm "Marital relationship" như thế nào?
"Marital relationship" có phiên âm IPA /ˈmærɪtəl rɪˈleɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marital relationship"?
They have maintained a happy marital relationship for 20 years. — Họ đã duy trì một quan hệ vợ chồng hạnh phúc suốt 20 năm.