The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân bón vô cơ tiếng Anh là gì?

Phân bón vô cơ tiếng Anh là Inorganic fertilizer /ˌɪnɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón không chứa các hợp chất hữu cơ, thường là các muối khoáng hoặc hợp chất vô cơ dùng để cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân bón vô cơ" tiếng Anh là "Inorganic fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inorganic fertilizer

Danh từ
/ˌɪnɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân bón vô cơ / Inorganic fertilizer

  1. 1

    Nông dân sử dụng phân bón vô cơ để tăng năng suất cây trồng.

    Farmers use inorganic fertilizer to increase crop yields.

  2. 2

    Phân bón vô cơ nhanh chóng cung cấp dưỡng chất cho cây.

    Inorganic fertilizer quickly supplies nutrients to plants.

Ghi chú dùng từ Phân bón vô cơ

Phân bón vô cơ là loại phân bón không chứa hợp chất hữu cơ, thường gồm muối khoáng hoặc hợp chất vô cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'organic fertilizer' (phân bón hữu cơ), 'fertilizer' (phân bón), 'nutrients' (dưỡng chất).

Video minh hoạ Phân bón vô cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân bón vô cơ

Câu hỏi thường gặp về "Phân bón vô cơ"

Phân bón vô cơ tiếng Anh là gì?

Phân bón vô cơ tiếng Anh là "Inorganic fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón không chứa các hợp chất hữu cơ, thường là các muối khoáng hoặc hợp chất vô cơ dùng để cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.

"Inorganic fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inorganic fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân bón vô cơ". Phân bón vô cơ là loại phân bón không chứa hợp chất hữu cơ, thường gồm muối khoáng hoặc hợp chất vô cơ.

Phát âm "Inorganic fertilizer" như thế nào?

"Inorganic fertilizer" có phiên âm IPA /ˌɪnɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inorganic fertilizer"?

Farmers use inorganic fertilizer to increase crop yields. — Nông dân sử dụng phân bón vô cơ để tăng năng suất cây trồng.