Tiếng Việt
Vỏ gối tiếng Anh là gì?
vỏ gối tiếng Anh là pillowcase /ˈpɪloʊkeɪs/. Vỏ bọc bên ngoài của gối, dùng để giữ sạch và bảo vệ ruột gối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pillowcase
Ví dụ câu với vỏ gối / pillowcase
- 1
Tôi đã mua một vỏ gối mới để thay thế.
I bought a new pillowcase to replace the old one.
- 2
Vỏ gối này bằng vải cotton mềm mại.
This pillowcase is made of soft cotton fabric.
Ghi chú dùng từ vỏ gối
Vỏ gối là lớp bọc bên ngoài của gối, giúp giữ vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ. Các từ liên quan: 'gối' (pillow), 'vải' (fabric), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ vỏ gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ gối
Câu hỏi thường gặp về "vỏ gối"
Vỏ gối tiếng Anh là gì?
Vỏ gối tiếng Anh là "pillowcase" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bọc bên ngoài của gối, dùng để giữ sạch và bảo vệ ruột gối.
"pillowcase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pillowcase" nghĩa tiếng Việt là "vỏ gối". Vỏ gối là lớp bọc bên ngoài của gối, giúp giữ vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ.
Phát âm "pillowcase" như thế nào?
"pillowcase" có phiên âm IPA /ˈpɪloʊkeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pillowcase"?
I bought a new pillowcase to replace the old one. — Tôi đã mua một vỏ gối mới để thay thế.