Tiếng Việt
Vỏ sò tiếng Anh là gì?
vỏ sò tiếng Anh là seashell /ˈsiːʃel/. Vỏ cứng của các loài sò, ốc biển, thường được tìm thấy trên bãi biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seashell
Ví dụ câu với vỏ sò / seashell
- 1
Tôi nhặt được một vỏ sò đẹp trên bãi biển hôm qua.
I found a beautiful seashell on the beach yesterday.
- 2
Vỏ sò này có màu sắc rất bắt mắt.
This seashell has very vibrant colors.
Ghi chú dùng từ vỏ sò
Vỏ sò là phần ngoài của các loài sò, ốc biển. Các từ liên quan gồm 'clam' (nghêu), 'mussel' (nghêu xanh), 'conch' (ốc sên biển).
Video minh hoạ vỏ sò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ sò
Câu hỏi thường gặp về "vỏ sò"
Vỏ sò tiếng Anh là gì?
Vỏ sò tiếng Anh là "seashell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ cứng của các loài sò, ốc biển, thường được tìm thấy trên bãi biển.
"seashell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seashell" nghĩa tiếng Việt là "vỏ sò". Vỏ sò là phần ngoài của các loài sò, ốc biển.
Phát âm "seashell" như thế nào?
"seashell" có phiên âm IPA /ˈsiːʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seashell"?
I found a beautiful seashell on the beach yesterday. — Tôi nhặt được một vỏ sò đẹp trên bãi biển hôm qua.